Nghĩa chính
- Xe lăndanh từA chair mounted on large wheels for the transportation or use of a sick or disabled person.
- Dành cho người dùng xe lăndanh từđứng trước danh từ (attributive)Designed for use by wheelchairbound people.
- Thiết bị bánh xe hỗ trợ động vật di chuyểndanh từAny device involving wheels designed to assist a non-human animal with locomotion.
- Di chuyển bằng xe lănđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to move using a wheelchair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wheelchairNguyên thể (infinitive)
- wheelchairsSố nhiều (plural)
- wheelchairedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wheelchairingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by wheelchairbằng xe lănIn town, she gets about by wheelchair.Ở trong thị trấn, cô ấy di chuyển bằng xe lăn.
- in a wheelchairtrên xe lănIt can be hard to get around if you're in a wheelchair.Sẽ rất khó khăn để đi lại nếu bạn phải ngồi xe lăn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wheelchair accessibletính từ | tính từ | Có thể dùng xe lăn |
| wheelchair bound | Phải ngồi xe lăn | |
| wheelchair liftdanh từ | danh từ | Thang máy xe lăn |
| wheelchair rampdanh từ | danh từ | Đường dốc xe lăn |
| wheelchair tennisdanh từ | danh từ | Quần vợt xe lăn |
| wheelchair userdanh từ | danh từ | Người dùng xe lăn |
| in a wheelchair | Trên xe lăn | |
| wheelchair access | Lối đi cho xe lăn |
Họ từ (word family)
cùng gốc wheelchairNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " - ."“Chúng ta phải đáp ứng đúng những khát vọng đó — người ngồi xe lăn phải có thể lên và xuống tàu.”
- , . .Để làm chiếc xe lăn, Dale Ryder đã gắn bánh xe từ một chiếc máy bay đồ chơi vào một trục phù hợp với phần vỏ của bà T.
- .Hầu như tất cả họ đều học cách tự ngồi xe lăn, và đều học cách tự ăn một mình.