Dịch

wheelchairbound

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cần một chiếc xe lăn một cách nhất quán (ngược lại với việc thỉnh thoảng sử dụng một chiếc xe lăn nhưng không phải lúc nào cũng vậy)tính từkhông so sánh (not comparable)Needing a wheelchair consistently (as contrasted with using one sometimes but not always).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI