wheelchair access
Nghĩa chính
- Lối đi cho xe lăn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wheelchair accessibletính từ | tính từ | Có thể dùng xe lăn |
| wheelchair accessibility | Khả năng tiếp cận xe lăn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wheelchair accessibletính từ | tính từ | Có thể dùng xe lăn |
| wheelchair accessibility | Khả năng tiếp cận xe lăn |