Nghĩa chính
- Một người ủng hộ phúc lợi, đặc biệt là động vậtdanh từSomeone who supports welfare, especially of animals.
- Người ủng hộ chính trị hoặc các nguyên tắc của nhà nước phúc lợidanh từA supporter of the politics or principles of the welfare state.
- Liên quan đến việc hỗ trợ chính trị hoặc các nguyên tắc của nhà nước phúc lợitính từPertaining to support for the politics or principles of the welfare state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- welfaristDạng gốc (base form)
- welfaristsSố nhiều (plural)
- more welfaristSo sánh hơn (comparative)
- most welfaristSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animal welfaristdanh từ | danh từ | Người ủng hộ phúc lợi động vật |
Ví dụ
- [...] .
Họ từ (word family)
cùng gốc welfaristNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha