Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
welfaristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ hoặc liên quan đến chủ nghĩa phúc lợi
tính từ
Supporting or relating to welfarism.
AI
1
Hỗ trợ hoặc liên quan đến chủ nghĩa phúc lợi
1
Hỗ trợ hoặc liên quan đến chủ nghĩa phúc lợi
1
Hỗ trợ hoặc liên quan đến chủ nghĩa phúc lợi