Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bienestarista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/bjenestaˈɾista/
Nghĩa chính
1
Nhà phúc lợi
danh từ
welfarist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bienestarista
Dạng gốc
(base form)
bienestarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
welfarist
Một người ủng hộ phúc lợi, đặc biệt là động vật
AI
1
Nhà phúc lợi
1
Nhà phúc lợi
1
Nhà phúc lợi