Dịch

webinar

B1danh từ (noun)
UK/ˈwɛb.əˌnɑː/US/ˈwɛb.əˌnɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hội thảo trực tuyếndanh từAn interactive seminar conducted via Internet. Usually a live presentation, lecture or workshop that happens in real time, as users participate through text-based chat, voice, video, or file-sharing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webinarDạng gốc (base form)
  2. webinarsSố nhiều (plural)
  3. WebinarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , one-hour “” , , .Các hội thảo trên web thường rất ngắn để tiếp xúc với sản phẩm thực tế, dành một nửa thời lượng thông thường kéo dài một giờ cho một “chuyên gia” luận văn về một chủ đề cao cả nào đó, thêm mười lăm phút nữa cho một bài thuyết trình mượt mà về công ty và định hướng chiến lược của công ty, và chỉ có năm phút cho một bản demo nhanh.
  • .Anh ấy đã chủ trì một hội thảo trực tuyến.
  • .Tôi đã tham gia một hội thảo trực tuyến.

AI