webinar
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝ebinaɾ/
Nghĩa chính
- Webinar (hội thảo tương tác được thực hiện qua Internet)danh từwebinar (interactive seminar conducted via Internet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- webinarDạng gốc (base form)
- webinaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa