Dịch

webinar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝ebinaɾ/

Nghĩa chính

  1. Webinar (hội thảo tương tác được thực hiện qua Internet)danh từwebinar (interactive seminar conducted via Internet)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webinarDạng gốc (base form)
  2. webinaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc webinar

AI