Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
webinario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/webiˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Hội thảo trực tuyến
danh từ
webinar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
webinario
Dạng gốc
(base form)
webinario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
webinar
Hội thảo trực tuyến
AI
1
Hội thảo trực tuyến
1
Hội thảo trực tuyến
1
Hội thảo trực tuyến