Nghĩa chính
- Hậu môndanh từThe anus.
- Người khủng khiếp; một cái lỗ đítdanh từA horrible person; an arsehole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wazooDạng gốc (base form)
- wazoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| up the wazoocụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
| out the wazoocụm giới từ | cụm giới từ | Quá mức(ly); quá nhiều |
| through the wazoocụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với out the wazoo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ! , , !” “, , .” “ !”
- , , , ', , . .'
- " ," , " ' ' ... ..."