Dịch

wazoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hậu môndanh từThe anus.
  2. Người khủng khiếp; một cái lỗ đítdanh từA horrible person; an arsehole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wazooDạng gốc (base form)
  2. wazoosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

up the wazoocụm giới từĐồng nghĩa với out the wazoo
out the wazoocụm giới từQuá mức(ly); quá nhiều
through the wazoocụm giới từĐồng nghĩa với out the wazoo

Ví dụ

  • “ ! , , !” “, , .” “ !”
  • , , , ', , . .'
  • " ," , " ' ' ... ..."

AI