Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đã xem, đã quan sát, đã theo dõiđộng từA1Simple past and past participle of watch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| closely watched | Được theo dõi chặt chẽ | |
| most watched | Được xem nhiều nhất | |
| a watched pot never boilscụm từ | cụm từ | Quá trình dường như diễn ra chậm hơn nếu người ta chờ đợi nó thay vì tham gia vào các hoạt động khác |
| watched folderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hot folder |
| watched toast never burnscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với a watched pot never boils |
| a watched kettle never boilscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với a watched pot never boils |
| watched pot never boilscụm từ | cụm từ | (Tục ngữ) Cứ mong lại càng lâu đến, để ý lại càng sốt ruột |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đeo đồng hồ
- Wearing a watch.
Ví dụ
- Moss’s , .Conrad Scott sau đó nắm lấy cổ tay đang đeo đồng hồ của Thượng nghị sĩ Moss và đẩy nó lên không trung, cho phép đám đông thực hiện cơn mê sảng lần cuối.
- . , , ; .Bạn chắc chắn sẽ nghĩ rằng chiếc ấm lượng tử bị theo dõi rồi cũng sẽ sôi. Hóa ra, chính vì sự quan sát liên tục đó mà quá trình biến đổi không bao giờ xảy ra; chiếc ấm lượng tử bị theo dõi không bao giờ sôi.
- .Chúng tôi đã ngắm máy bay bay qua.
Xuất hiện ở từ khác
- lookeddễ nhầm, đồng nghĩaquá khứ của 'watch', chỉ việc chăm chú theo dõi một sự việc đang diễn ra trong một khoảng thời gian (như xem phim, xem trận đấu).