Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watched folder
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
tʃ
t
ˈ
f
əʊ
l
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hot folder
danh từ
Synonym of hot folder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
watched folder
Dạng gốc
(base form)
watched folder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hot folder
AI
1
Đồng nghĩa với hot folder
1
Đồng nghĩa với hot folder
1
Đồng nghĩa với hot folder