Dịch

watched pot never boils

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. (Tục ngữ) Cứ mong lại càng lâu đến, để ý lại càng sốt ruộtcụm từ

Cụm từ (phrase)

a watched pot never boilscụm từQuá trình dường như diễn ra chậm hơn nếu người ta chờ đợi nó thay vì tham gia vào các hoạt động khác

AI