Nghĩa chính
- Chim chích, chim họa midanh từAny of various small passerine songbirds, especially of the family Sylviidae (Old World warblers) and Parulidae (New World warblers).
- Người nói nhiềudanh từOne who warbles.
- Thiết bị phát âm thanh chói taidanh từA device that makes a warbling sound.
- Cơn giận dữdanh từA hissy fit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warblerDạng gốc (base form)
- warblersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wood warblerdanh từ | danh từ | Phylloscopus sibilatrix, một loài chim chích lá phổ biến và phổ biến, sinh sản khắp miền bắc và vùng ôn đới châu Âu, và ngay ở cực tây châu Á ở dãy núi Ural phía nam |
| garden warblerdanh từ | danh từ | Sylvia borin, một loài chim chích bình thường nhưng phổ biến, sinh sản ở châu Âu và Tây Á, trú đông ở châu Phi cận Sahara |
| ox warblerdanh từ | danh từ | Torsalo, một loại ruồi ký sinh đôi khi được tìm thấy dưới da gia súc |
| tit-warblerdanh từ | danh từ | Các loài chim thuộc chi Leptopoecile |
| wren-warblerdanh từ | danh từ | Các loài chim thuộc nhiều chi khác nhau, đặc biệt là Prinia |
| bush warblerdanh từ | danh từ | Bất kỳ loài chim biết hót ăn côn trùng nhỏ nào thuộc chi Cettia và Bradypterus |
| leaf warblerdanh từ | danh từ | Bất kỳ loài chim sẻ ăn côn trùng nhỏ nào thuộc chi Phylloscopus |
| grey warblerdanh từ | danh từ | Gerygone igata là một loài chim ăn côn trùng thuộc họ Acanthizidae, loài đặc hữu của rừng ôn đới New Zealand |
Họ từ (word family)
cùng gốc warblerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- feather'd .Bằng những giai điệu êm dịu, những chú chim chích ve vãn.
- , .Trong điện thoại điện tử, chuông báo có thể là một thiết bị phát âm thanh chói tai thay vì một cái chuông.
- , .Chim chích không phải là côn trùng, mà là một loài chim.