wren-warbler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim thuộc nhiều chi khác nhau, đặc biệt là Priniadanh từAny of various birds in various genera, especially Prinia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wren-warblerDạng gốc (base form)
- wren-warblersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stewart's wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| Franklin's wren Warbler | Chưa có nghĩa | |
| Stierling's wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| miombo wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| barred wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| grey wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| rufous wren-warbler | Chưa có nghĩa | |
| purple-crowned wren-warbler | Chưa có nghĩa |