Dịch

curruca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈruka/

Nghĩa chính

  1. Chích (chim Sylvia)danh từwarbler (bird of the genus Sylvia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. currucaDạng gốc (base form)
  2. currucasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

curruca saharianadanh từChích cấm
curruca rabilargadanh từChích Dartford
curruca capirotadadanh từLâm oanh mũ đen Á Âu
Sylvia althaea - curruca de HumeChưa có nghĩa
Sylvia atricapilla - curruca capirotadaChưa có nghĩa
Sylvia balearica - curruca balearChưa có nghĩa
Sylvia boehmi - curruca de BöhmChưa có nghĩa
Sylvia borin - curruca mosquiteraChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; , , .

AI