curruca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈruka/
Nghĩa chính
- Chích (chim Sylvia)danh từwarbler (bird of the genus Sylvia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- currucaDạng gốc (base form)
- currucasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curruca saharianadanh từ | danh từ | Chích cấm |
| curruca rabilargadanh từ | danh từ | Chích Dartford |
| curruca capirotadadanh từ | danh từ | Lâm oanh mũ đen Á Âu |
| Sylvia althaea - curruca de Hume | Chưa có nghĩa | |
| Sylvia atricapilla - curruca capirotada | Chưa có nghĩa | |
| Sylvia balearica - curruca balear | Chưa có nghĩa | |
| Sylvia boehmi - curruca de Böhm | Chưa có nghĩa | |
| Sylvia borin - curruca mosquitera | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; , , .