Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curruca sahariana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chích cấm
danh từ
barred warbler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curruca sahariana
Dạng gốc
(base form)
curruca
s saharianas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barred warbler
Sylvia nisoria, một chiến binh Cựu Thế giới
AI
1
Chích cấm
1
Chích cấm
1
Chích cấm