wagtail
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chìa vôidanh từAny of various small passerine birds, principally of genus Motacilla, of the Old World, notable for their long tails.
- Dạng tỉnh lược của wagtail platydanh từEllipsis of wagtail platy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wagtailDạng gốc (base form)
- wagtailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water wagtaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pied wagtail |
| pied wagtaildanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ, Motacilla alba yarrellii |
| Cape wagtaildanh từ | danh từ | Loài chìa vôi của loài Motacilla capensis, thuộc họ Motacillidae, phổ biến ở miền nam châu Phi |
| grey wagtaildanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ thuộc họ Motacillidae (Motacilla cinerea) |
| white wagtaildanh từ | danh từ | Chìa vôi trắng |
| yellow wagtaildanh từ | danh từ | Chìa vôi vàng miền Tây |
| wagtail-tyrantdanh từ | danh từ | Các loài chim thuộc chi Stigmatura, ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ |
| willie wagtaildanh từ | danh từ | Loài chim Úc, Rhipidura leucophrys |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha