lavandera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/labanˈdeɾa/
Nghĩa chính
- Chìa vôidanh từwagtail
- Người bán hoa oải hươngdanh từlavender seller
- Người thợ giặtdanh từlaundrywoman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavanderaDạng gốc (base form)
- lavanderasSố nhiều (plural)
- lavanderillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lavanderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lavanderoGiống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavandera cascadeña | Chìa vôi xám | |
| lavandera africana | Chưa có nghĩa | |
| lavandera blanca | Chưa có nghĩa | |
| lavandera boyera | Chưa có nghĩa | |
| lavandera cetrina | Chưa có nghĩa | |
| lavandera clara | Chưa có nghĩa | |
| lavandera de Chukotka | Chưa có nghĩa | |
| lavandera de El Cabo | Chưa có nghĩa |