wagtail-tyrant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim thuộc chi Stigmatura, ở vùng nhiệt đới Nam Mỹdanh từAny birds in the genus Stigmatura, of tropical South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wagtail-tyrantDạng gốc (base form)
- wagtail-tyrantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Caatinga wagtail-tyrant | Chưa có nghĩa | |
| lesser wagtail-tyrant | Chưa có nghĩa | |
| greater wagtail-tyrant | Chưa có nghĩa | |
| Bahia wagtail-tyrant | Chưa có nghĩa |