Dịch

wag-wanton

danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cỏ run rẩy: bất kỳ chi nào, Briza, cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)quaking grass: any of a genus, Briza, of grasses
  2. Một người lăng nhăng tình dụcdanh từa sexually promiscuous person
  3. Đồng nghĩa với wantontính từSynonym of wanton.
  4. Lộn xộn (một cách thiếu trật tự)trạng từrowdily (in a manner lacking order)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wag-wantonDạng gốc (base form)
  2. wag-wantonsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Bừa bãi (lựa chọn bạn tình một cách bừa bãi hoặc cố ý)
  1. promiscuously (indiscriminately or wantonly choosing one's sexual partners)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • [] […]
  • , , : .

AI