wag-wanton
danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cỏ run rẩy: bất kỳ chi nào, Briza, cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)quaking grass: any of a genus, Briza, of grasses
- Một người lăng nhăng tình dụcdanh từa sexually promiscuous person
- Đồng nghĩa với wantontính từSynonym of wanton.
- Lộn xộn (một cách thiếu trật tự)trạng từrowdily (in a manner lacking order)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wag-wantonDạng gốc (base form)
- wag-wantonsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Bừa bãi (lựa chọn bạn tình một cách bừa bãi hoặc cố ý)
- promiscuously (indiscriminately or wantonly choosing one's sexual partners)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- [] […]
- , , : .