Nghĩa chính
- Chơi bời phóng đãng; trác tángtính từImmoral; dissolute.
- Kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác tángdanh từA lewd or wanton person; a debauchee; a rake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rakehellDạng gốc (base form)
- rakehellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- , , .
- , , .