Dịch

rakehell

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪkhɛl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chơi bời phóng đãng; trác tángtính từImmoral; dissolute.
  2. Kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác tángdanh từA lewd or wanton person; a debauchee; a rake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rakehellDạng gốc (base form)
  2. rakehellsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , , .
  • , , .

AI