Dịch

rakehelly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chơi bời phóng đãng; trác tángtính từSynonym of rakehell.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” , “ , , , father’s , .”
  • . , — , — — .

Nguồn gốc (etymology)

AI