Dịch

voicemail

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thư thoạidanh từkhông đếm được (uncountable)A computerized interactive system for storing, processing and reproducing verbal messages left through a conventional telephone network.
  2. Tin nhắn thoạidanh từđếm được (countable)An individual message on such a system.
  3. Để lại tin nhắn thoạiđộng từngoại động từ (transitive)To leave a message on voicemail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voicemailNguyên thể (infinitive)
  2. voicemailsSố nhiều (plural)
  3. voicemailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. voicemailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

visual voicemaildanh từGiao diện trực quan cho phép một người điều hướng và đọc tin nhắn thư thoại của họ trên màn hình thay vì phải nghe chúng một cách tuần tự

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ai đó đã để lại cho tôi một thư thoại khi tôi không ở nhà.
  • .Để nó chuyển vào thư thoại.
  • .Kiểm tra thư thoại của bạn.

AI