Nghĩa chính
- Thư thoạidanh từkhông đếm được (uncountable)A computerized interactive system for storing, processing and reproducing verbal messages left through a conventional telephone network.
- Tin nhắn thoạidanh từđếm được (countable)An individual message on such a system.
- Để lại tin nhắn thoạiđộng từngoại động từ (transitive)To leave a message on voicemail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voicemailNguyên thể (infinitive)
- voicemailsSố nhiều (plural)
- voicemailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- voicemailingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visual voicemaildanh từ | danh từ | Giao diện trực quan cho phép một người điều hướng và đọc tin nhắn thư thoại của họ trên màn hình thay vì phải nghe chúng một cách tuần tự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- machineđồng nghĩacũng chỉ hệ thống tin nhắn thoại.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc voicemailVí dụ
- .Ai đó đã để lại cho tôi một thư thoại khi tôi không ở nhà.
- .Để nó chuyển vào thư thoại.
- .Kiểm tra thư thoại của bạn.