Nghĩa chính
- Tin nhắn được để lại trên hệ thống thư thoạidanh từA message left on a voice mail system.
- Tin nhắn trò chuyện bao gồm bản ghi âm thay vì văn bảndanh từA chat message consisting of an audio recording rather than text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voice messageDạng gốc (base form)
- voice messagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha