Nghĩa chính
- Kỹ thuật sản xuất, trong đó hình ảnh được kèm theo giọng nói của một diễn viên hoặc phóng viên vô hìnhdanh từA production technique, in which pictures are accompanied by the voice of an unseen actor or reporter.
- Lời thuyết minhdanh từA voice-overed release, especially of foreign content.
- Đoạn âm thanh giọng nói của một chương trình phát sóng như vậydanh từThe voice audio track of such a broadcast.
- Cung cấp đoạn âm thanh giọng nói cho (một chương trình phát sóng)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To supply the voice audio track for (a broadcast).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voice-overNguyên thể (infinitive)
- voice-oversSố nhiều (plural)
- voice-overedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- voice-overingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| voice-over artist | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha