Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vindical
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
v
ɪ
n
d
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Ham muốn trừng phạt; báo thù
tính từ
Eager to punish; vindicative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vengeful
vindictive
revengeful
avengeful
pluckcrow
vengeable
Xem thêm 3
AI
1
Ham muốn trừng phạt
1
Ham muốn trừng phạt
1
Ham muốn trừng phạt