Dịch

victrix

danh từ (noun)
/ˈvɪk.tɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Xem victressdanh từvictor (female); victress.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — , , , , […]

Nguồn gốc (etymology)

victor-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhvictrīx

AI