Dịch

victrice

danh từ (noun)
/ˈvɪktɹɪs/

Nghĩa chính

  1. Nữ chiến thắng; một người chiến thắngdanh từA female victor; a victress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. victriceDạng gốc (base form)
  2. victricesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivictrice
  2. từ tiếng Latinhvictrīx

AI