Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
victoress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ chiến thắng
danh từ
A female victor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
victoress
Dạng gốc
(base form)
victoress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
victrix
conqueress
victrice
Nguồn gốc
(etymology)
victor
+
-ess
AI
1
Nữ chiến thắng
1
Nữ chiến thắng
1
Nữ chiến thắng