Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conqueress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ chinh phục
danh từ
A female conqueror.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conqueress
Dạng gốc
(base form)
conqueress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
victrix
victoress
victress
victrice
Nguồn gốc
(etymology)
conquer
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
conqueresse
AI
1
Nữ chinh phục
1
Nữ chinh phục
1
Nữ chinh phục