Dịch

victimization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bóc lột, sự ngược đãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act that victimizes or exploits someone.
  2. Sự đối xử bất công, sự làm nạn nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Adversity as a result of being a victim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. victimizationDạng gốc (base form)
  2. victimizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-victimizationdanh từHành động giả vờ bị loại trừ, bị gạt ra ngoài lề xã hội hoặc bị áp bức để có được sự đồng cảm
secondary victimizationdanh từHành động đổ lỗi cho nạn nhân của một tội ác hơn là thủ phạm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • trả lương cho người da đen ít hơn và tính phí họ cao hơn là một hình thức đối xử bất công
  • việc anh ta trở thành nạn nhân khiến anh ta tức giận

AI