Nghĩa chính
- Sự bóc lột, sự ngược đãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act that victimizes or exploits someone.
- Sự đối xử bất công, sự làm nạn nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Adversity as a result of being a victim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- victimizationDạng gốc (base form)
- victimizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-victimizationdanh từ | danh từ | Hành động giả vờ bị loại trừ, bị gạt ra ngoài lề xã hội hoặc bị áp bức để có được sự đồng cảm |
| secondary victimizationdanh từ | danh từ | Hành động đổ lỗi cho nạn nhân của một tội ác hơn là thủ phạm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc victimizationVí dụ
- trả lương cho người da đen ít hơn và tính phí họ cao hơn là một hình thức đối xử bất công
- việc anh ta trở thành nạn nhân khiến anh ta tức giận