Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
victimizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem victimize
danh từ
One who victimizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
victimizer
Dạng gốc
(base form)
victimizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
victimize
+
-er
Ví dụ
I
thought
we
were
partners
,
not
victim
and
victimizer
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bully
aggressor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
victimizer
victimize
Biến (ai đó) thành nạn nhân hoặc hy sinh
động từ
victim
Nạn nhân, người bị hại
danh từ, động từ
victimiz
ation
Sự bóc lột, sự ngược đãi
danh từ
AI
1
Xem victimize
1
Xem victimize
1
Xem victimize