victimize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Biến (ai đó) thành nạn nhân hoặc hy sinhđộng từngoại động từ (transitive)To make (someone) a victim or sacrifice.
- Trừng phạt một cách bất côngđộng từngoại động từ (transitive)To punish unjustly.
- Lừa đảo hoặc lừa gạtđộng từngoại động từ (transitive)To swindle or defraud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- victimizeNguyên thể (infinitive)
- victimizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- victimizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- victimizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- victimize sbtrù dập ai, đối xử bất công với ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-victimizeđộng từ | động từ | Tham gia vào việc tự trở thành nạn nhân |
Ví dụ
- , “ ,” 48 GOP-backed .
Họ từ (word family)
cùng gốc victimizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha