Dịch

viceregal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến, phó vương hoặc phó vương quốctính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, a viceroy or viceroyalty.
  2. Của, hoặc liên quan đến, phó giám đốc hoặc phó giám đốctính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, a viceregent or viceregency.
  3. Một phó vươngdanh từa viceroy
  4. Phó vương hoặc phó vươngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)a viceroy or vicereine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viceregalDạng gốc (base form)
  2. viceregalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI