Dịch

viceroyship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của phó vươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or term of a viceroy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viceroyshipDạng gốc (base form)
  2. viceroyshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI