viceroyship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của phó vươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or term of a viceroy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viceroyshipDạng gốc (base form)
- viceroyshipsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc viceroyshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha