Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virreinato
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bireiˈnato/
Nghĩa chính
1
Phó hoàng gia
danh từ
viceroyalty
2
Chức phó vương
danh từ
viceroyship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virreinato
Dạng gốc
(base form)
virreinato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
viceroyalty
Chức vụ hoặc thời hạn phục vụ của phó vương; phó vương quốc
viceroyship
Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của phó vương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
virreino
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
virreina
virrey
AI
1
Phó hoàng gia
2
Chức phó vương
1
Phó hoàng gia
2
Chức phó vương
1
Phó hoàng gia
2
Chức phó vương