Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virreina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈreina/
Nghĩa chính
1
Phó chủ tịch
danh từ
vicereine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virreina
Dạng gốc
(base form)
virreina
s
Số nhiều
(plural)
virre
yes
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
virre
y
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vicereine
Vợ của một phó vương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
virreina
virreina
to
Phó hoàng gia
danh từ
B2
virreina
l
Liên quan hoặc liên quan đến phó vương
tính từ
C1
AI
1
Phó chủ tịch
1
Phó chủ tịch
1
Phó chủ tịch