virrey
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈrei/nguồn
Nghĩa chính
- Phó vươngdanh từviceroy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mariposa virreydanh từ | danh từ | Bướm phó vương |
Họ từ (word family)
cùng gốc virreyNgôn ngữ khác
Tiếng Anh