viceroyalty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chức vụ hoặc thời hạn phục vụ của phó vương; phó vương quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or term of service of a viceroy; viceroydom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viceroyaltyDạng gốc (base form)
- viceroyaltiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phó vương quốc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The place governed by a viceroy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha