Dịch

viceroyalty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chức vụ hoặc thời hạn phục vụ của phó vương; phó vương quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or term of service of a viceroy; viceroydom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viceroyaltyDạng gốc (base form)
  2. viceroyaltiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phó vương quốc
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The place governed by a viceroy.

Nguồn gốc (etymology)

vice-royalty

  1. từ tiếng Phápvice-royauté

AI