Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Máy rungdanh từA vibrating device used for massage or sexual stimulation.
- Bộ rung điện cơdanh từA device designed to electromechanically interrupt current flowing to the step-up transformer which was used to generate the high tension positive supply in old battery-operated (automotive) valve radios.
- Bộ phận rung, búa rungdanh từA trembler, as of an electric bell.
- Lưỡi rung, lá rungdanh từA vibrating reed for transmitting or receiving pulsating currents in a harmonic telegraph system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibratorDạng gốc (base form)
- vibratorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bullet vibratordanh từ | danh từ | Máy rung nhỏ, hình trụ (đồ chơi tình dục), được thiết kế để kích thích âm vật |
| master vibratordanh từ | danh từ | Trong động cơ đốt trong có hai xi-lanh trở lên, một cuộn dây cảm ứng và bộ rung được đặt trong mạch giữa ắc quy hoặc nam châm và các cuộn dây của các xi-lanh khác nhau, được sử dụng mà không cần có bộ rung riêng |
| rabbit vibratordanh từ | danh từ | Đồ chơi tình dục dương vật rung và xoay có gắn máy kích thích âm vật vào trục |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Bộ rung giảm ma sát
- A device for vibrating the pen of a siphon recorder to diminish frictional resistance on the paper.
Họ từ (word family)
cùng gốc vibratorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ khuyên dùng máy rung vì đó là một lựa chọn thay thế an toàn cho tình dục.
- .Anh ấy đã sửa chiếc máy rung.
- .Anh ta đã lấy trộm chiếc máy rung.