vibrancy
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lúc lắc, sự rung tiếngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being vibrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibrancyDạng gốc (base form)
- vibranciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2024 , “” , , .Trong một báo cáo riêng năm 2024, Stanford nhận thấy không có quốc gia EU nào lọt vào top 5 về "sức sống" trong lĩnh vực AI, một chỉ số xem xét đầu tư tư nhân, bằng sáng chế và nghiên cứu.
- , . .Không có em, những ngày của anh sẽ nhạt nhòa và đơn điệu. Em mang lại sức sống và sự hào hứng cho thế giới của anh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa