Dịch

vibrance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem vibrantdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vibrancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vibranceDạng gốc (base form)
  2. vibrancesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI