vibrational
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chấn động, có chấn độngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to vibration.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vibrational energydanh từ | danh từ | Năng lượng trong một hệ dao động, nếu không thì đứng yên; đặc biệt là trong một phân tử do sự dao động của các nguyên tử của nó |
| vibrational spectroscopy | Chưa có nghĩa | |
| vibrational quantum number | Chưa có nghĩa | |
| vibrational psychology | Chưa có nghĩa | |
| vibrational partition function | Chưa có nghĩa | |
| vibrational level | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc vibrationalVí dụ
- , , .