Dịch

vibrational

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chấn động, có chấn độngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to vibration.

Cụm từ (phrase)

vibrational energydanh từNăng lượng trong một hệ dao động, nếu không thì đứng yên; đặc biệt là trong một phân tử do sự dao động của các nguyên tử của nó
vibrational spectroscopyChưa có nghĩa
vibrational quantum numberChưa có nghĩa
vibrational psychologyChưa có nghĩa
vibrational partition functionChưa có nghĩa
vibrational levelChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI