Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibracional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rung động
tính từ
vibrational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vibracional
Dạng gốc
(base form)
vibracional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vibrational
Chấn động, có chấn động
AI
1
Rung động
1
Rung động
1
Rung động