Dịch

verdigris

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈvɝ.də.ɡɹis/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gỉ đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue-green patina or rust that forms on copper-containing metals.
  2. Màu xanh đồng, màu gỉ đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The color of this patina or material.
  3. Bao phủ, hoặc phủ lên, bằng verdigrisđộng từngoại động từ (transitive)To cover, or coat, with verdigris.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verdigrisNguyên thể (infinitive)
  2. verdigrisesSố nhiều (plural)
  3. verdigrisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. verdigrisingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

distilled verdigrisdanh từAxit đồng axetat

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng axetat
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Copper acetate.

Ví dụ

  • ^([]) . Cannon-balls; arrow-heads; .
  • , , , ,— ev'rywhere , , , , , , .
  • […] , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc verdigris

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivertegrece
  2. từ tiếng Pháp cổverte grez

Ngôn ngữ khác

AI