Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gỉ đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue-green patina or rust that forms on copper-containing metals.
- Màu xanh đồng, màu gỉ đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The color of this patina or material.
- Bao phủ, hoặc phủ lên, bằng verdigrisđộng từngoại động từ (transitive)To cover, or coat, with verdigris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdigrisNguyên thể (infinitive)
- verdigrisesSố nhiều (plural)
- verdigrisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- verdigrisingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distilled verdigrisdanh từ | danh từ | Axit đồng axetat |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng axetat
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Copper acetate.
Ví dụ
- ^([]) . Cannon-balls; arrow-heads; .
- , , , ,— ev'rywhere , , , , , , .
- […] , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc verdigrisTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivertegrece
- từ tiếng Pháp cổverte grez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha