Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distilled verdigris
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit đồng axetat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acid of copper acetate.
AI
1
Axit đồng axetat
1
Axit đồng axetat
1
Axit đồng axetat