Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardenillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾdeˈnio/
Nghĩa chính
1
Lên ten xanh
danh từ
verdigris
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardenillo
Dạng gốc
(base form)
cardenillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
verdigris
Gỉ đồng
AI
1
Lên ten xanh
1
Lên ten xanh
1
Lên ten xanh