Dịch

aerugo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rỉ kim loại, đặc biệt là đồng thau hoặc đồng thau; lên ten xanh; lớp gỉdanh từkhông đếm được (uncountable)Metallic rust, particularly of brass or copper; verdigris; patina.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaerūgō

AI