Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerugo
danh từ
(noun)
/
aɪ
ˈɹ
uː
ɡ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Rỉ kim loại, đặc biệt là đồng thau hoặc đồng thau; lên ten xanh; lớp gỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Metallic rust, particularly of brass or copper; verdigris; patina.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
aerūgō
AI
1
Rỉ kim loại
1
Rỉ kim loại
1
Rỉ kim loại