Dịch

vacance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉdanh từA vacation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacanceDạng gốc (base form)
  2. vacancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạivacance
  2. từ tiếng Latinh trung đạivacantia

Cùng gốc (doublet)vacancy

Ví dụ

  • , 6 1678, , '' , , 23 .

AI