Nghĩa chính
- Kỳ nghỉdanh từA vacation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacanceDạng gốc (base form)
- vacancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạivacance
- từ tiếng Latinh trung đạivacantia
Cùng gốc (doublet)vacancy
Ví dụ
- , 6 1678, , '' , , 23 .